Ngoài những ưu điểm về tính năng và thẩm mỹ, vật liệu đá 1×2 còn có khả năng chống cháy tốt, không bị ảnh hưởng bởi mối mọt, nấm mốc hay côn trùng gây hại. Điều này giúp cho các công trình xây dựng sử dụng vật liệu đá 1×2 có tuổi thọ cao và giảm thiểu chi phí bảo trì, sửa chữa trong tương lai.

Bảng báo giá đá 1×2 xây dựng tại Vĩnh Long

STT CHI TIẾT SẢN PHẨM ĐVT ĐƠN GIÁ
(đồng/m3)
1 Đá 1×2 xanh M3 415.000
2 Đá 1×2 đen M3 280.000
3 Đá mi bụi M3 240.000
4 Đá mi sàng M3 265.000
5 Đá 0x4 loại 1 M3 260.000
6 Đá 0x4 loại 2 M3 235.000
7 Đá 4×6 M3 280.000
8 Đá 5×7 M3 280.000

Có những đặc tính vật lý và hóa học gì của đá xây dựng 1×2?

Tính chất vật lý:

  • Độ cứng: Đá 1×2 có độ cứng cao, được đánh giá bằng thang đo độ cứng Mohs từ 6 đến 7.
  • Trọng lượng riêng: Thường dao động trong khoảng từ 2,5 đến 2,8 g/cm3.
  • Hấp thụ nước: Đá 1×2 có khả năng hấp thụ nước thấp, nên rất thích hợp để sử dụng trong các công trình xây dựng và kiến trúc.
  • Độ co giãn: Độ co giãn của đá 1×2 thấp, do đó nó rất bền vững và độ ổn định cao.

Tính chất hóa học:

  • Thành phần hóa học: Đá 1×2 chứa các khoáng chất như đá vôi, feldspar, thạch anh, mica, hornblende và pyroxene.
  • Độ pH: Đá 1×2 thường có độ pH trung tính, khoảng từ 7 đến 8.
  • Tính chất kiềm: Đá 1×2 có tính kiềm yếu, không gây ảnh hưởng đến môi trường và con người.
  • Khả năng chịu ăn mòn: Đá 1×2 có khả năng chịu ăn mòn từ môi trường axit yếu hoặc kiềm yếu.

Tất cả những đặc tính vật lý – hóa học trên giúp cho đá 1×2 trở thành vật liệu xây dựng được ưa chuộng, đáp ứng được các yêu cầu về độ bền, độ cứng và độ ổn định trong quá trình sử dụng.

da xay dung cty ttp gia tot

Đá 1×2 có độ co giãn như thế nào?

Sản phẩm được sử dụng trong xây dựng vì có tính năng bền vững – độ bền cao hơn so với nhiều loại đá trang trí thông thường khác. Với cấu trúc liên kết chặt chẽ của các hạt đá, chúng thường có độ bền kéo, nén, va đập và chịu lực tốt hơn. Tuy nhiên, độ bền của đá 1×2 cũng phụ thuộc vào loại đá, điều kiện sử dụng của nó.

Đá 1×2 được biết đến với ưu điểm & ứng dụng nào?

Đá 1×2 có độ bền cao – khả năng chịu lực tốt, do đó được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng như cầu, đường, nhà xưởng, nhà kho, nhà ở, bể chứa nước, hồ bơi, sân vận động, công trình thủy lợi, cảng biển và nhiều loại công trình khác.

Chúng có độ cứng cao – khả năng chống mài mòn tốt, không bị ảnh hưởng bởi thời tiết và môi trường xung quanh, giúp gia tăng tuổi thọ của công trình.

Là sản phẩm có độ bám dính tốt, giúp tăng độ chắc chắn, độ bền cho các công trình xây dựng.

Chúng có màu sắc đa dạng – kiểu dáng đẹp, có thể tạo nên nhiều kiểu dáng – mẫu mã khác nhau, giúp tạo điểm nhấn cho công trình, đem lại tính thẩm mỹ cao.

Khả năng chống thấm tốt, giúp ngăn chặn sự thâm nhập của nước vào các khe hở trong công trình.

Vì những ưu điểm – ứng dụng trên, đá 1×2 được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng và là một trong những vật liệu xây dựng quan trọng, không thể thiếu.

Đá 1×2 có độ bền vượt trội so với đá trang trí thông thường không?

Đá 1×2 là một loại vật liệu rắn, không có khả năng co giãn như các vật liệu dẻo hay đàn hồi. Tuy nhiên, khi bị tác động bởi tải trọng hay nhiệt độ, chúng có thể bị biến dạng hoặc nứt vỡ. Vì vậy, khi sử dụng đá 1×2 trong xây dựng, cần lưu ý chọn loại đá có độ bền – độ cứng phù hợp để tránh các sự cố không mong muốn.

Định mức và công thức tính đá 1×2

Đá 1×2 là loại đá xây dựng được cắt thành những viên có kích thước 1 inch x 2 inch (khoảng 2,54 cm x 5,08 cm).

Để tính định mức cho việc sử dụng đá 1×2 trong công trình, cần xác định diện tích bề mặt cần phủ bằng đá 1×2, sau đó tính số lượng đá cần dựa trên kích thước của từng viên đá.

Công thức tính số lượng đá 1×2 cần dùng: Số lượng đá 1×2 = (Diện tích bề mặt cần phủ) / (Diện tích của một viên đá 1×2)

Ví dụ: Nếu diện tích bề mặt cần phủ bằng đá 1×2 là 10 m2 và diện tích của một viên đá 1×2 là 0,00508 m2, ta có thể tính được số lượng đá cần dùng như sau:

Số lượng đá 1×2 = 10 / 0,00508 = 1968 viên (khoảng)

Cần lưu ý rằng định mức trên chỉ là một ước tính và có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết kế và yêu cầu sử dụng cụ thể của từng công trình. Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc câu hỏi nào về định mức và công thức tính đá 1×2, bạn có thể liên hệ với nhà cung cấp hoặc các chuyên gia trong lĩnh vực xây dựng để được tư vấn cụ thể.

cty van chuyen da xay dung ttp

Có những dạng và kích thước nào của đá xây dựng 1×2?

Đá xây dựng 1×2 có thể có nhiều dạng và kích thước khác nhau tùy thuộc vào quy cách cắt của từng nhà sản xuất. Tuy nhiên, phổ biến nhất là dạng đá tự nhiên và nhân tạo với kích thước 1 inch x 2 inch (2,54 cm x 5,08 cm) và độ dày thường từ 2-3 cm.

Ngoài ra, chúng còn có thể có các kích thước khác như 1.5×2.5 inch (3,81 cm x 6,35 cm) hoặc 2×4 inch (5,08 cm x 10,16 cm). Các kích thước này thường được sử dụng để đáp ứng nhu cầu xây dựng các công trình kiến trúc, tường rào, lát sân, lối đi, hồ bơi…

Cách phân loại đá xây dựng 1×2 dựa trên màu sắc?

Đá xây dựng 1×2 có thể được phân loại dựa trên màu sắc, tùy thuộc vào thành phần khoáng chất và tình trạng hóa thạch của đá. Dưới đây là một số dạng đá xây dựng 1×2 phổ biến dựa trên màu sắc:

Đá xám: đây là loại đá phổ biến nhất, có màu xám nhạt đến đậm tùy thuộc vào thành phần khoáng chất. Loại đá xám này rất chịu lực và thường được sử dụng cho các công trình xây dựng lớn.

Đá trắng: đá trắng thường có thành phần chính là canxit và có màu trắng tinh khiết. Đá trắng thường được sử dụng cho các công trình kiến trúc, các công trình xây dựng và các đường phố.

Đá đỏ: loại đá này có màu đỏ đậm, thường chứa sắt và có khả năng chống trầy xước. Đá đỏ thường được sử dụng trong các công trình ngoại thất và trang trí.

Đá vàng: đá vàng có màu vàng và có thể có sắc thể hoặc không có. Loại đá này thường được sử dụng trong các công trình kiến trúc và trang trí nội thất.

Đá xanh: đá xanh thường có màu xanh lục và có thể có các sắc thể và tạp chất khác. Loại đá này thường được sử dụng trong các công trình xây dựng và trang trí nội thất.

gia da xay dung cong trinh 1x2 1

Quy trình khai thác – tách lọc tạp chất của đá 1×2

Quy trình khai thác và tách lọc tạp chất của đá 1×2 có thể khác nhau tùy thuộc vào địa phương cũng như quy trình sản xuất của từng công ty. Tuy nhiên, thông thường quy trình này bao gồm các bước sau:

Khai thác: Đá 1×2 được khai thác từ các mỏ đá. Trong quá trình khai thác, đá được cắt thành các khối lớn hơn trước khi được chia nhỏ thành dạng 1×2.

Vận chuyển: Chúng được vận chuyển từ mỏ đến nhà máy chế biến bằng các phương tiện vận chuyển như xe tải hoặc container.

Sàng lọc: Đá 1×2 sau khi vận chuyển đến nhà máy sẽ được sàng lọc để tách các tạp chất và các hạt nhỏ ra khỏi đá chính. Quá trình sàng lọc thường được thực hiện bằng máy sàng hoặc bằng cách rửa đá trong nước để tách lọc các hạt nhỏ.

Cắt và chế biến: Sau khi sàng lọc, chúng được cắt thành các dạng kích thước khác nhau bằng máy cắt hoặc bằng tay công nhân. Sau đó, đá sẽ được chế biến để tạo ra các sản phẩm như đá lát, đá trang trí, đá ốp lát, đá xây dựng và nhiều sản phẩm khác.

Kiểm tra chất lượng: Trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường, các công ty thường sẽ kiểm tra chất lượng của sản phẩm bằng các phương pháp kiểm tra vật lý & hóa học để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cần thiết.

Đóng gói – giao hàng: Sau khi sản phẩm được kiểm tra chất lượng và hoàn tất, chúng sẽ được đóng gói & vận chuyển đến các đại lý hoặc khách hàng theo yêu cầu.

Gọi về công ty Trường Thịnh Phát để đặt mua đá 1×2 chất lượng nhất

Công ty Trường Thịnh Phát chuyên cung cấp và phân phối các loại đá xây dựng, trong đó bao gồm đá 1×2. Công ty có kho đá lớn tại Vĩnh Long, đảm bảo cung cấp đầy đủ và đúng chất lượng cho khách hàng. Nếu bạn cần đặt mua đá 1×2 chất lượng, bạn có thể liên hệ trực tiếp với công ty qua số điện thoại hoặc truy cập vào website của công ty để biết thêm thông tin chi tiết: 0908.646.555 – 0937.959.666

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Index