Tìm kiếm thép hình chữ I chất lượng cao với giá cả cạnh tranh? Hãy đến với Trường Thịnh Phát, chúng tôi là nhà cung cấp uy tín các loại thép hình chữ I từ các thương hiệu nổi tiếng trên thị trường, đảm bảo mang đến cho quý khách sản phẩm chất lượng cao với giá thành hợp lý. Bài viết này, Trường Thịnh Phát sẽ báo giá chi tiết thép hình chữ I được cập nhật mỗi ngày với nhiều nhà sản xuất khác nhau.
Bảng báo giá thép hình chữ I Á Châu ACS
Dưới đây là bảng giá thép hình I Á Châu ACS có mức giá dao động từ 304.454 – 524.800 VNĐ/6m. Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và số lượng đặt hàng. Quý khách vui lòng xem chi tiết tại đây.
Sản phẩm | Khối lượng (Kg/ 6m) | Đen (Vnđ/ 6m) | Mạ kẽm (Vnđ/ 6m) |
Nhúng kẽm (Vnđ/ 6m)
|
I 100 x 50 x 4,5 x 6,8 | 51,42 | 304.454 | 348.430 | 387.264 |
I 100 x 50 x 3,5 x 4,5 | 36,9 | 205.530 | 308.850 | 208.480 |
I 50 x 120 x 3,8 x 5,5 | 51,6 | 306.920 | 451.400 | 490.720 |
I 60 x 120 x 5 x 7,6 | 69 | 445.300 | 538.500 | 524.800 |
Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo và cha bao gồm phí VAT. Quý khách liên hệ trực tiếp Trường Thịnh Phát qua số hotline 0967483714 để cập nhật báo giá mới nhất.
Bảng giá thép hình chữ I Posco
Bảng báo giá thép hình chữ I Posco mới nhất dao động từ 333.200 – 1.789.000 VNĐ/cây, giá thay đổi tùy tình hình thị trường và nhu cầu sử dụng. Để xem giá chi tiết, quý khách tham khảo tại bảng dưới đây.
Bảng giá thép hình I Posco mới nhất | ||||
Chủng loại | ĐVT | BAREM | GIÁ CÂY 6M | GIÁ CÂY 12M |
I 150 x 75 x 5 x 7 | Cây | 14 kg/m | 333.200 | 466.400 |
I 200 x 100 x 5.5 x 8 | Cây | 21.3 kg/m | 571.940 | 643.880 |
I 250 x 125 x 6 x 9 | Cây | 29.6 kg/m | 584.480 | 768.960 |
I 300 x 150 x 6.5 x 9 | Cây | 36.7 kg/m | 608.460 | 816.920 |
I 350 x 175 x 7 x 11 | Cây | 49.6 kg/m | 760.480 | 920.960 |
I 400 x 200 x 8 x 13 | Cây | 66 kg/m | 870.800 | 941.600 |
I 450 x 200 x 9 x 14 | Cây | 76 kg/m | 908.800 | 967.600 |
I 500 x 200 x 10 x 16 | Cây | 89.6 kg/m | 912.480 | 984.960 |
I 600 x 200 x 11 x 17 | Cây | 106 kg/m | 952.800 | 995.600 |
I 700 x 300 x 13 x 24 | Cây | 185 kg/m | 963.000 | 1.006.000 |
I 800 x 300 x 24 x 26 | Cây | 210 kg/m | 1.098.000 | 1.567.000 |
I 900 x 300 x 16 x 28 | Cây | 240 kg/m | 1.112.000 | 1.789.000 |
Lưu ý: Thông tin trong bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo và không bao gồm phí VAT. Quý khách liên hệ trực tiếp với Trường Thịnh Phát qua số hotline 0967483714 để cập nhật thông tin về báo giá mới nhất.
Bảng giá thép hình I An Khánh AKS
Dưới đây là bảng giá thép hình chữ I An Khánh AKS với mức giá dao động từ 432.200 – 508.000 VNĐ/cây, giá thay đổi tùy vào nhu cầu sử dụng và đơn vị vận chuyển. Quý khách vui lòng cập nhật giá chi tiết sau đây.
BẢNG GIÁ THÉP HÌNH I AN KHÁNH AKS | |||
QUY CÁCH | ĐVT | GIÁ 1KG | GIÁ 1 CÂY |
Thép i100 ss400 (42kg) | Cây | 12.600 vnđ/kg |
432.200 vnđ/cây
|
Thép i120 ss400 (53kg) | Cây | 12.600 vnđ/kg |
438.800 vnđ/cây
|
Thép i150 ss400 (75kg) | Cây | 15.300 vnđ/kg |
572.500 vnđ/cây
|
Thép I200 ss400 (120kg) | Cây | 15.400 vnđ/kg |
508.000 vnđ/cây
|
Lưu ý: Bảng giá hiện chỉ là tài liệu tham khảo và không bao gồm phí VAT. Để cập nhật thông tin về báo giá mới nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Trường Thịnh Phát qua số hotline 0967483714.
Bảng giá thép hình chữ I Trung Quốc
Giá thép hình chữ I Trung Quốc có mức giá dao động từ 403.300 – 1.888.800 VNĐ/cây và giá thay đổi tùy vào thời điểm và đơn vị vận chuyển. Để tham khảo giá thành chi tiết, quý khách tham khảo bảng giá dưới đây.
Thép I Trung Quốc | Giá Cây 6m | Giá Cây 12m |
Thép hình I 100 | 403.300 | 550.000 |
Thép hình I 120 | 383.800 | 445.000 |
Thép hình I 150×75 | 564.100 | 1.228.200 |
Thép hình I 200×100 | 1.100.400 | 1.300.800 |
Thép hình I 250×125 | 1.218.900 | 1.437.800 |
Thép hình I 300×150 | 1.319.000 | 1.538.000 |
Thép hình I 350×175 | 1.491.100 | 1.682.200 |
Thép hình I 400×200 | 1.508.300 | 1.716.600 |
Thép hình I 450×200 | 1.694.400 | 1.888.800 |
Thép hình I 488×300 | 1.781.300 | 1.962.600 |
Thép hình I 500×200 | 1.856.900 | 2.013.800 |
Thép hình I 600×200 | 1.961.100 | 2.122.200 |
Thép hình I 700×300 | 2.351.900 | 2.203.800 |
Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo và không bao gồm phí thuế giá trị gia tăng. Để nhận thông tin báo giá mới nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Trường Thịnh Phát qua số hotline 0967483714.
Bảng giá thép hình chữ I Vinaone
Dưới đây là bảng giá thép hình chữ I Vinaone với mức giá dao động từ 10.500 – 29.500 VNĐ/kg, giá có thể thay đổi tùy vào số lượng và thời điểm đặt hàng. Quý khách vui lòng xem giá chi tiết tại đây.
Quy cách
|
Trọng lượng | Đơn giá | |
Kg/m | Kg/ Cây 6m | VNĐ/ kg | |
Thép hình I100 x 55 x 3.6 | 6.72 | 40.32 | 10.500 |
Thép hình I100 x 53 x 3.3 | 7.21 | 43.26 | 11.500 |
Thép hình I120 x 64 x 3.8 | 8.36 | 50.16 | 12.500 |
Thép hình I150 x 75 x 5 x 7 | 14.00 | 84.00 | 13.500 |
Thép hình I198 x 99 x 4.5 x 7 | 18.20 | 109.20 | 14.500 |
Thép hình I198 x 99 x 4.5 x 7 | 18.20 | 109.20 | 15.500 |
Thép hình I200 x 100 x 5.5 x 8 | 21.30 | 127.80 | 16.500 |
Thép hình I248 x 124 x 5 x 8 | 25.70 | 154.20 | 17.500 |
Thép hình I248 x 124 x 5 x 8 | 25.70 | 154.20 | 18.500 |
Thép hình I250 x 125 x 6 x 9 | 29.60 | 177.60 | 19.500 |
Thép hình I298 x 149 x 5.5 x 8 | 32.00 | 192.00 | 20.500 |
Thép hình I300 x 150 x 6.5 x 9 | 36.70 | 220.20 | 21.500 |
Thép hình I346 x 174 x 6 x 9 | 41.40 | 248.40 | 22.500 |
Thép hình I350 x 175 x 7 x 11 | 49.60 | 297.60 | 23.500 |
Thép hình I400 x 200 x 8 x 13 | 66.00 | 396.00 | 24.500 |
Thép hình I450 x 200 x 9 x 14 | 76.00 | 456.00 | 25.500 |
Thép hình I500 x 200 x 10 x 16 | 89.60 | 537.60 | 26.500 |
Thép hình I600 x 200 x 11 x 17 | 106.00 | 636.00 | 27.500 |
Thép hình I700 x 300 x 13 x 24 | 185.00 | 1110.00 | 28.500 |
Thép hình I800 x 300 x 14 x 26 | 210.00 | 1260.00 | 29.500 |
Lưu ý: Bảng giá không bao gồm phí thuế giá trị gia tăng và chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận báo giá mới nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Trường Thịnh Phát qua số hotline 0967483714.
Bảng giá thép hình chữ I Đại Việt DVS
Bảng giá thép hình chữ I Đại Việt DVS có sự thay đổi tùy thuộc mức cạnh tranh trên thị trường, giá dao động chỉ từ 265.000 – 1.848.000 VNĐ/cây. Để biết chi tiết về giá quý khách xem báo giá dưới đây.
Quy cách sắt hình I Đại Việt | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Đơn giá (VNĐ/kg) |
Giá thép I (VNĐ/cây)
|
Thép hình I100 x 50 x 4.5mm | 42,5 | 15.000 | 265.000 |
Thép hình I120 x 65 x 4.5mm | 52,5 | 15.000 | 345.000 |
Thép hình I150 x 75 x 7mm | 84 | 15.000 | 412.000 |
Thép hình I198 x 99 x 4.5 x 7mm | 109,2 | 15.000 | 565.600 |
Thép hình I200 x 100 x 5.5 x 8mm | 127,8 | 15.000 | 600.400 |
Thép hình I248 x 124 x 5 x 8mm | 154,2 | 15.000 | 775.600 |
Thép hình I250 x 125 x 6 x 9mm | 177,6 | 15.000 | 896.800 |
Thép hình I298 x 149 x 5.5 x 8mm | 192 | 15.000 | 956.000 |
Thép hình I300 x 150 x 6.5 x 9mm | 220,2 | 15.000 | 1.063.600 |
Thép hình I346 x 174 x 6 x 9mm | 248,4 | 15.000 | 1.171.200 |
Thép hình I350 x 175 x 7 x 11mm | 297,6 | 15.000 | 1.256.800 |
Thép hình I396 x 199 x 9 x 14mm | 339,6 | 15.000 | 1.312.800 |
Thép hình I400 x 200 x 8 x 13mm | 396 | 15.000 | 1.428.000 |
Thép hình I450 x 200 x 9 x 14mm | 456 | 15.000 | 1.508.000 |
Thép hình I496 x 199 x 9 x 14mm | 477 | 15.000 | 1.686.000 |
Thép hình I500 x 200 x 10 x 16mm | 537,6 | 15.000 | 1.776.800 |
Thép hình I600 x 200 x 11 x 17mm | 636 | 15.000 | 1.848.000 |
Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo và không bao gồm phí thuế giá trị gia tăng. Để nhận thông tin báo giá mới nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Trường Thịnh Phát qua số hotline 0967483714.
Hiện nay trên thị trường, có một lượng lớn thép giả, hàng nhái và chất lượng kém. Làm mất thời gian và tiền bạc của người tiêu dùng trong quá trình lựa chọn sản phẩm. Với mục tiêu giải quyết vấn đề này, Trường Thịnh Phát cam kết cung cấp cho khách hàng những sản phẩm uy tín chất lượng cao. Hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline để đặt hàng với chiết khấu cao