Bảng báo giá cát vàng xây dựng mới cập nhật

Cát vàng đóng vai trò không thể thiếu trong xây dựng hiện nay từ nhà ở đến các công trình công cộng. Vì vậy Trường Thịnh Phát sẽ cung cấp thông tin về bảng báo giá giá cát vàng xây dựng và các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành, giúp bạn chọn loại cát phù hợp cho dự án của mình.

Bảng báo giá cát vàng xây dựng mới cập nhật
Bảng báo giá cát vàng xây dựng mới cập nhật

Bảng báo giá cát vàng xây dựng hôm nay

Chúng tôi xin gửi đến quý khách bảng báo giá cát vàng mới nhất hiện nay để quý khách tham khảo. Bảng giá gồm có 3 loại chính: giá cát vàng xây dựng và giá cát vàng bê tông loại 1 và loại 2.

Đơn vị tính Cát vàng xây dựng Cát vàng bê tông loại 1 Cát vàng bê tông loại 2
M3 300.000 /M3 345.000 /M3 310.000 /M3
Bao 10.000 /Bao 20.000 /Bao 15.000 /Bao
Xe 1 tấn 300.000 /M3 345.000 /M3 310.000 /M3
Xe 2,5 tấn 300.000 /M3 345.000 /M3 310.000 /M3
Xe 15 tấn 285.000 /M3 330.000 /M3 300.000 /M3

Lưu ý: Giá chỉ mang tính chất tham khảo chưa bao gồm phí VAT, vui lòng liên hệ qua hotline 0967483714 đội ngũ nhân viên Trường Thịnh Phát sẽ cập nhật giá nhanh chóng.

Phân biệt cát đen, cát vàng mờ và cát vàng khô

Cát vàng là loại cát phổ biến nhất trong xây dựng, được chia thành các loại chính: cát đen, cát vàng mờ và cát vàng khô. Mỗi loại cát có đặc điểm, ưu nhược điểm riêng, phù hợp với mục đích sử dụng khác nhau.

Cát đen: thường có màu đen hoặc xám đen và được khai thác từ các dòng sông, thường kèm theo nhiều tạp chất. Mặc dù có giá thành thấp và độ bám dính tốt nhưng cát đen cũng có nhược điểm là chứa nhiều tạp chất, không đạt chuẩn sạch và độ mịn thấp, đòi hỏi quá trình sàng lọc trước khi sử dụng.

Trong xây dựng cát đen thường được ứng dụng để trát tường, đổ bê tông nền và pha trộn với xi măng để tạo vữa giúp cải thiện độ bền và kết dính của các cấu trúc xây dựng.

Phân biệt cát đen, cát vàng mờ và cát vàng khô
Phân biệt cát đen, cát vàng mờ và cát vàng khô

Cát vàng mờ: thường có màu vàng nhạt và được khai thác từ sông, biển hoặc mỏ với đặc điểm là có độ sạch cao hơn so với cát đen. Ưu điểm của loại cát này là độ sạch cao, ít tạp chất và độ mịn vừa phải phù hợp với nhiều mục đích sử dụng trong xây dựng.

Tuy nhiên, nhược điểm của cát vàng mờ là giá thành cao hơn so với cát đen. Trong các công trình xây dựng cát vàng mờ thường được ứng dụng để xây tường, đổ bê tông tường, nền, sàn, và ốp lát gạch nhờ vào độ sạch và độ mịn giúp cải thiện chất lượng và thẩm mỹ của công trình.

Phân biệt cát đen, cát vàng mờ và cát vàng khô
Phân biệt cát đen, cát vàng mờ và cát vàng khô

Cát vàng khô: là loại vật liệu xây dựng có màu vàng sáng được khai thác từ các nguồn như sông, biển hoặc mỏ với đặc điểm độ sạch cao nhất trong các loại cát vàng. Với ưu điểm là độ sạch cao, ít tạp chất, độ mịn cao và độ cứng tốt nhưng lại là loại cát giá thành cao nhất và thường chỉ được sử dụng trong các công trình cao cấp đòi hỏi độ thẩm mỹ cao.

Cát vàng khô được ứng dụng rộng rãi trong ngành xây dựng đặc biệt là trong các công trình cao cấp. Nó được sử dụng để đổ bê tông cốt thép, làm vữa trát và ốp lát gạch. Với tính chất ưu việt và đa dạng công dụng cát vàng khô đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và độ bền của các công trình xây dựng.

Phân biệt cát đen, cát vàng mờ và cát vàng khô
Phân biệt cát đen, cát vàng mờ và cát vàng khô

Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng cát vàng xây dựng

Để đảm bảo chất lượng cho công trình xây dựng việc lựa chọn cát vàng phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Chất lượng của cát vàng được đánh giá dựa trên một số tiêu chí chính như sau:

Độ sạch của cát vàng là yếu tố quan trọng nhất và trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng của công trình. Cát sạch là cát đã được loại bỏ các tạp chất như đất, đá, sỏi, vỏ cây và các vật liệu khác. Độ sạch của cát được xác định bằng tỷ lệ tạp chất trong cát và có tỷ lệ tạp chất dưới 5%.

Độ mịn của cát ảnh hưởng đến khả năng bám dính của vữa và bê tông. Cát mịn thích hợp cho việc xây dựng, trát tường, đổ bê tông nền và sàn. Trong khi đó, cát thô phù hợp cho việc đổ bê tông cốt thép và chống thấm. Độ mịn của cát được xác định bằng kích thước hạt cát với cát càng mịn thì kích thước hạt cát càng nhỏ.

Độ cứng của cát thể hiện thông qua khả năng chịu lực của bê tông. Cát cứng có độ bền cao, phù hợp cho các công trình chịu tải trọng lớn như cầu đường và nhà cao tầng. Độ cứng của cát được xác định bằng khả năng chịu tác động ngoại lực.

Độ ẩm của cát là nguyên nhân dẫn đến hiện tượng đóng cứng của vữa và bê tông. Cát ẩm có thể làm giảm độ bền của bê tông gây ra hiện tượng nứt, bong tróc. Độ ẩm của cát được xác định bằng tỷ lệ nước trong cát với cát khô có độ ẩm thấp và cát ẩm có độ ẩm cao.

Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng cát vàng xây dựng
Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng cát vàng xây dựng

Để có được bảng báo giá cát vàng xây dựng mới cập nhật ngay hôm nay, quý khách hàng vui lòng liên hệ đến Trường Thịnh Phát qua hotline: 0967483714 để được tư vấn và hỗ trợ

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0967483714