0908.646.555

Thép tấm Nhật Thành Phố Đồng Xoài Tỉnh Bình Phước

Thép tấm Nhật Thành Phố Đồng Xoài Tỉnh Bình Phước, sản phẩm được chúng tôi nhập khẩu từ nước ngoài, chất lượng tốt nhất, là hàng chính hãng. Chúng được sử dụng nhiều trong đời sống, trong đó phải kể đến như ngành công nghiệp đóng tàu, cầu cảng, chế tạo ô tô, khu chế Công Nghiệp chế suất, chế tạo giàn khoan. Đặt hàng với số lượng lớn, quý khách sẽ nhận được nhiều ưu đãi hấp dẫn nhất

thep-tam-nhat

Thông tin về Thép tấm Nhật Thành Phố Đồng Xoài Tỉnh Bình Phước

Thép tấm Nhật Bản đã có mặt trên thị trường lâu đời.

  1. Chủng loại đa dạng, chất lượng cao

thép tấm cường lực
thép tấm chống mài mòn, chống sự ăn mòn axit, muối biển…
thép tấm kháng lại sự ăn mòn trong nhiều môi trường
thép tấm dùng nhiệt độ âm
  

  1. Kỹ thuật sản xuất cao

Sử dụng máy cán thép có công suất lớn, tại ra sản phẩm chất lượng, tuân thủ các chỉ tiêu: độ tinh của hạt phân tử, độ đa đập thể hiện cao, bề mặt hoàn thiện hoàn hảo, độ chính xác tuyệt đối…với nhiều sản phẩm đóng tàu, cầu đường, khí gaz

  1. Bề mặt hoàn thiện hoàn hảo

Bề mặt được làm sạch bở tia nước cường lực trước khi cán, cuộn, đóng gói
Sản phẩm được sản xuất trong môi trường đạt tiêu chuẩn ISO, tiêu chuẩn Châu Âu
Quá trình cán thép trong môi trường không có oxy nên tính chất thép được đảm bảo

  1. Độ chính xác cao

Quá trình sản xuát thép tấm được điều chỉnh, kiểm soát bằng máy tính đảm bảo tấm có độ chính xác cao nhất về chất lượng, kiểu dáng cũng như sắc nét bề mặt
5. Nhiều nhà máy
NIPPON STEEL, KOBELCO, JFE…..

Tin liên Quan

Thép tấm mạ kẽm

Những thông số kĩ thuật của thép tấm Nhật

Thông số kỹ thuật :

Loại Sản Phẩm : Thép tấm xuất xứ Nhật (Japan)

Mác thép Xuất xứ
Độ dày (mm)
Chiều Dài (mm)
Chiều Rộng (mm)
Giá
Thép tấm SS400 Japan 01 mm, 02 mm, 03 mm, 05 mm, 06 mm, 07 mm, 08 mm, 09 mm, 10 mm,

15 mm, 20 mm, 22mm, 25 mm, 30 mm, 40 mm, 50 mm, 60 mm, 70 mm, 80 mm, 90 mm,

100 mm, 200 mm, 300mm, 600 mm

6000 ; 12000 1500 ; 2000 ; 3000 Call
Thép tấm A36 Japan 01 mm, 02 mm, 03 mm, 05 mm, 06 mm, 07 mm, 08 mm, 09 mm, 10 mm,

15 mm, 20 mm, 22mm, 25 mm, 30 mm, 40 mm, 50 mm, 60 mm, 70 mm, 80 mm, 90 mm,

100 mm, 200 mm, 300mm, 600 mm

6000 ; 12000 1500 ; 2000 ; 3000 Call
Thép tấm A572 Japan 01 mm, 02 mm, 03 mm, 05 mm, 06 mm, 07 mm, 08 mm, 09 mm, 10 mm,

15 mm, 20 mm, 22mm, 25 mm, 30 mm, 40 mm, 50 mm, 60 mm, 70 mm, 80 mm, 90 mm,

100 mm, 200 mm, 300mm, 600 mm

6000 ; 12000 1500 ; 2000 ; 3000 Call
Thép tấm AH36 Japan 01 mm, 02 mm, 03 mm, 05 mm, 06 mm, 07 mm, 08 mm, 09 mm, 10 mm,

15 mm, 20 mm, 22mm, 25 mm, 30 mm, 40 mm, 50 mm, 60 mm, 70 mm, 80 mm, 90 mm,

100 mm, 200 mm, 300mm, 600 mm

6000 ; 12000 1500 ; 2000 ; 3000 Call
Thép tấm Q345B Japan 01 mm, 02 mm, 03 mm, 05 mm, 06 mm, 07 mm, 08 mm, 09 mm, 10 mm,

15 mm, 20 mm, 22mm, 25 mm, 30 mm, 40 mm, 50 mm, 60 mm, 70 mm, 80 mm, 90 mm,

100 mm, 200 mm, 300mm, 600 mm

6000 ; 12000 1500 ; 2000 ; 3000 Call
Thép tấm CT3 Japan 01 mm, 02 mm, 03 mm, 05 mm, 06 mm, 07 mm, 08 mm, 09 mm, 10 mm,

15 mm, 20 mm, 22mm, 25 mm, 30 mm, 40 mm, 50 mm, 60 mm, 70 mm, 80 mm, 90 mm,

100 mm, 200 mm, 300mm, 600 mm

6000 ; 12000 1500 ; 2000 ; 3000 Call
Thép tấm A572 Japan 01 mm, 02 mm, 03 mm, 05 mm, 06 mm, 07 mm, 08 mm, 09 mm, 10 mm,

15 mm, 20 mm, 22mm, 25 mm, 30 mm, 40 mm, 50 mm, 60 mm, 70 mm, 80 mm, 90 mm,

100 mm, 200 mm, 300mm, 600 mm

6000 ; 12000 1500 ; 2000 ; 3000 Call
Thép tấm SM490 Japan 01 mm, 02 mm, 03 mm, 05 mm, 06 mm, 07 mm, 08 mm, 09 mm, 10 mm,

15 mm, 20 mm, 22mm, 25 mm, 30 mm, 40 mm, 50 mm, 60 mm, 70 mm, 80 mm, 90 mm,

100 mm, 200 mm, 300mm, 600 mm

6000 ; 12000 1500 ; 2000 ; 3000 Call
Thép tấm Q235A Japan 01 mm, 02 mm, 03 mm, 05 mm, 06 mm, 07 mm, 08 mm, 09 mm, 10 mm,

15 mm, 20 mm, 22mm, 25 mm, 30 mm, 40 mm, 50 mm, 60 mm, 70 mm, 80 mm, 90 mm,

100 mm, 200 mm, 300mm, 600 mm

6000 ; 12000 1500 ; 2000 ; 3000 Call
Thép tấm Q235B Japan 01 mm, 02 mm, 03 mm, 05 mm, 06 mm, 07 mm, 08 mm, 09 mm, 10 mm,

15 mm, 20 mm, 22mm, 25 mm, 30 mm, 40 mm, 50 mm, 60 mm, 70 mm, 80 mm, 90 mm,

100 mm, 200 mm, 300mm, 600 mm

6000 ; 12000 1500 ; 2000 ; 3000 Call
Thép tấm S50C Japan 01 mm, 02 mm, 03 mm, 05 mm, 06 mm, 07 mm, 08 mm, 09 mm, 10 mm,

15 mm, 20 mm, 22mm, 25 mm, 30 mm, 40 mm, 50 mm, 60 mm, 70 mm, 80 mm, 90 mm,

100 mm, 200 mm, 300mm, 600 mm

6000 ; 12000 1500 ; 2000 ; 3000 Call
Thép tấm C45 Japan 01 mm, 02 mm, 03 mm, 05 mm, 06 mm, 07 mm, 08 mm, 09 mm, 10 mm,

15 mm, 20 mm, 22mm, 25 mm, 30 mm, 40 mm, 50 mm, 60 mm, 70 mm, 80 mm, 90 mm,

100 mm, 200 mm, 300mm, 600 mm

Thép tấm Thành Phố Đồng Xoài Tỉnh Bình Phước

Bảng báo giá thép tấm tại công ty Trường Thịnh Phát cập nhật sẽ giúp quý khách theo dõi và nắm vững giá cả một cách tốt nhất. Do sự thay đổi của thị trường làm mức giá không ổn định, hãy liên hệ cho công ty chúng tôi qua hotline sau để được tư vấn 0908.646.555 – 0937.959.666

BẢNG GIÁ THÉP TẤM LÁ

Tên sản phẩm

Quy cách Đơn giá (đã VAT)
Thép tấm SPCC 1.0ly x 1000/1250 x QC 15,000
Thép tấm SPHC 1.2ly x 1000/1250 x QC 14,000
Thép tấm SPHC 1.4ly x 1000/1250 x QC 14,000
Thép tấm SPHC 1.5ly x 1000/1250 x QC 14,000
Thép tấm SPHC 1.8ly x 1000/1250 x QC 14,000
Thép tấm SPHC 2.0ly x 1000/1250 x QC 14,000
Thép tấm SPHC 2.5ly x 1000/1250 x QC 14,000
Thép tấm SPHC 3.0ly x 1000/1250 x QC 14,000

BẢNG GIÁ THÉP TẤM GÂN

Tên sản phẩm

Quy cách Đơn giá (đã VAT)
Thép tấm gân 3ly x 1500 x 6/12m/QC 12,500
Thép tấm gân 4ly x 1500 x 6/12m/QC 12,500
Thép tấm gân 5ly x 1500 x 6/12m/QC 12,500
Thép tấm gân 6ly x 1500 x 6/12m/QC 12,500
Thép tấm gân 8ly x 1500 x 6/12m/QC 12,500
Thép tấm gân 10ly x 1500 x 6/12m/QC 12,500

BẢNG GIÁ THÉP TẤM SS400/A36

Tên sản phẩm

Quy cách Đơn giá (đã VAT)
Thép tấm SS400/A36 3.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép tấm SS400/A36 4.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép tấm SS400/A36 5.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép tấm SS400/A36 5.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép tấm SS400/A36 6.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép tấm SS400/A36 6.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép tấm SS400/A36 8.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép tấm SS400/A36 8.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép tấm SS400/A36 10ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép tấm SS400/A36 10ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép tấm SS400/A36 12ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép tấm SS400/A36 12ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép tấm SS400/A36 14ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép tấm SS400/A36 14ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép tấm SS400/A36 15ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép tấm SS400/A36 15ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép tấm SS400/A36 16ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép tấm SS400/A36 16ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép tấm SS400/A36 18ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép tấm SS400/A36 18ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép tấm SS400/A36 20ly x 1500mm x 6/12m/QC 11,300
Thép tấm SS400/A36 20ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép tấm SS400/A36 60ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép tấm SS400/A36 70ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép tấm SS400/A36 80ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép tấm SS400/A36 90ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép tấm SS400/A36 100ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép tấm SS400/A36 110ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép tấm SS400/A36 150ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000
Thép tấm SS400/A36 170ly x 2000mm x 6/12m/QC 12,000

BẢNG GIÁ THÉP TẤM Q345B/A572

Tên sản phẩm Quy cách Đơn giá (đã VAT)
Thép tấm Q345B/A572 4.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép tấm Q345B/A572 5.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép tấm Q345B/A572 5.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép tấm Q345B/A572 6.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép tấm Q345B/A572 6.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép tấm Q345B/A572 8.0ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép tấm Q345B/A572 8.0ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép tấm Q345B/A572 10ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép tấm Q345B/A572 10ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép tấm Q345B/A572 12ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép tấm Q345B/A572 12ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép tấm Q345B/A572 14ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép tấm Q345B/A572 14ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép tấm Q345B/A572 15ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép tấm Q345B/A572 15ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép tấm Q345B/A572 16ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép tấm Q345B/A572 16ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép tấm Q345B/A572 18ly x 1500mm x 6/12m/QC 13,500
Thép tấm Q345B/A572 18ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép tấm Q345B/A572 40ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500
Thép tấm Q345B/A572 50ly x 2000mm x 6/12m/QC 13,500

Cần phải mua thép tấm ở đâu mới có giá rẻ?

– Giao hàng tận nơi, đúng giờ, đảm bảo đúng quy cách yêu cầu

– Cam kết không phải hàng nhái, hàng kém chất lượng

-Dịch vụ chăm sóc khách hàng tiện lợi: cung cấp các giấy tờ hóa đơn chứng từ liên quan

-Chính sách vận chuyển: Cam kết giá vận chuyển tốt nhất.

Với nguồn tài lực và nhân lực lớn mạnh, giờ đây công ty Trường Thịnh Phát chúng tôi là nhà phân phối vật tư xây dựng cho các công trình trọng điểm trên địa bàn. Đội ngũ nhân viên được đào tạo bậc đại học, cao đẳng và có nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong ngành thép. Chúng tôi luôn đem lại sự an tâm về chất lượng sản phẩm, cũng như là dịch vụ trọn gói, chăm sóc khách hàng

Chất lượng luôn đi kèm với giá cả, hoạt động kể cả ngày cuối tuần, lễ tết,.. nên chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ cho quý khách ở bất cứ khung giờ nào. Chúng tôi hỗ trợ vận chuyển sản phẩm tới tận công trình không phân biệt số lượng mua nhiều hay ít cho khách hàng chọn lựa dễ dàng. 

 

1/4 Ấp Tiền Tân- Xã Bà Điểm - Huyện Hóc Môn- Tp hcm Copyright 2010 © vlxdtruongthinhphat.vn.Đối tác Cát xây dựng tại Cát xây dựng Nam Thành Vinh Đối tác báo giá thép hình tại Tôn thép Sang Chính DMCA.com Protection Status
Báo Giá Thép Miền Nam Báo giá thép Việt Nhật Báo giá thép Pomina Báo giá thép Hòa Phát Báo giá thép hộp Đá xây dựng Chuyển nhà thành hưng Căn hộ Akari City Mái xếp di động Mái hiên di động Trường huấn luyện chó Hút hầm cầu Tphcm sen cây tắm Thu mua phế liệu Thiết kế hồ cá koi Thiết kế hồ cá koi Cát xây dựng Cát xây tô Cát san lấp Cát xây dựng Cát xây tô Cát san lấp Thi công chống thấm làm bảng hiệu Bảng huỳnh quang khoan cắt bê tông khoan rút lõi bê tông khoan cắt bê tông khoan rút lõi bê tông Lắp đặt camera Tphcm Sửa máy tính
DMCA.com Protection Status