Báo giá thép xây dựng Tung Ho (THSVC) là một trong những thông tin được quan tâm hàng đầu của các nhà thầu, doanh nghiệp xây dựng và cá nhân có nhu cầu sử dụng thép trong các dự án xây dựng. Với chất lượng được kiểm định và đảm bảo, cùng với mạng lưới phân phối rộng khắp, thép xây dựng Tung Ho đã trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều khách hàng.
Một số thông tin sơ bộ về thép xây dựng Tung Ho – THSVC
Thép xây dựng Tung Ho (THSVC) là một trong những thương hiệu thép uy tín và có chất lượng cao tại Việt Nam. Sản phẩm của Tung Ho đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc gia về thép xây dựng, bao gồm TCVN 1651 (TCVN 1651-1: thép thanh tròn trơn; TCVN 1651-2: thép que) và Quatest3/Quacert TCVN 1651-1:2018 (6-16mm) & TCVN 1651-2:2018.
Chứng nhận chất lượng
Phòng thí nghiệm của THSVC đã được cấp chứng chỉ ISO/IEC 17025 vào tháng 1/2020 bởi Bộ Khoa học và Công nghệ Việt Nam (BOA Việt Nam), chứng tỏ khả năng kiểm định chất lượng sản phẩm một cách chuyên nghiệp và đáng tin cậy.
Ngoài ra, các sản phẩm thép của Tung Ho cũng được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng và độ bền cao cho các công trình xây dựng.
Nhận biết sản phẩm chính hãng
Để dễ dàng nhận biết sản phẩm thép chính hãng Tung Ho, khách hàng có thể quan sát dấu hiệu dập nổi “THSVC” trên các sản phẩm thép cuộn trơn, cuộn gân và thanh vằn.
Đối với thép gân, ngoài dấu “THSVC”, sản phẩm còn được in thêm mác thép (ví dụ: CB400-V) và đường kính (ví dụ: D20) để dễ dàng xác định thông số kỹ thuật.
Ký hiệu sắt thép xây dựng Tung Ho
Tương tự như các thương hiệu thép khác, sắt thép xây dựng Tung Ho cũng sử dụng hệ thống ký hiệu riêng để phân biệt các loại thép. Việc nắm rõ ý nghĩa của các ký hiệu này sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn và sử dụng đúng loại thép phù hợp với nhu cầu.
Ký hiệu thép cuộn tròn trơn
Với thép cuộn tròn trơn, Tung Ho sử dụng ký hiệu “CB” kết hợp với số, ví dụ: CB240-T, CB300-T, CB400-T. Trong đó, “CB” là ký hiệu của Tung Ho, số tiếp theo là chỉ số cường độ của thép (ví dụ: CB400-T có cường độ chịu kéo tối thiểu là 400 MPa).
Ký hiệu thép cuộn gân
Đối với thép cuộn gân, Tung Ho sử dụng ký hiệu “CB” kết hợp với số và chữ “V”, ví dụ: CB300-V, CB400-V, CB500-V, CB600-V. Trong đó, “V” biểu thị cho thép cuộn gân.
Ký hiệu thép thanh vằn
Tương tự thép cuộn gân, thép thanh vằn của Tung Ho cũng sử dụng ký hiệu “CB” kết hợp với số và chữ “V”, ví dụ: CB300-V, CB400-V, CB500-V, CB600-V.
Ngoài ra, Tung Ho còn cung cấp nhiều mác thép khác theo các tiêu chuẩn quốc tế, giúp đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng.
Mác thép xây dựng phổ biến trên thị trường
Trên thị trường hiện nay, các mác thép xây dựng Tung Ho phổ biến bao gồm:
Thép cuộn tròn trơn
- CB240-T
- CB300-T
- CB400-T
Thép cuộn gân
- CB300-V
- CB400-V
- CB500-V
- CB600-V
Thép thanh vằn
- CB300-V
- CB400-V
- CB500-V
- CB600-V
Ngoài ra, Tung Ho còn cung cấp nhiều mác thép khác theo tiêu chuẩn quốc tế, đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng.
Độ lớn thanh thép tương đương, ký hiệu D tức là phi, Ø
Về kích thước thanh thép, Tung Ho cung cấp các loại thép với đường kính đa dạng, từ nhỏ đến lớn, bao gồm:
- Thép cây: D10, D12, D14, D16, D18, D20, D22, D25, D28, D32, D36, D40, D50
- Thép cuộn tròn trơn: D6, D8, D10, D12, D14, D16
- Thép cuộn gân: D6, D8, D10, D12, D14, D16
Việc cung cấp đa dạng kích thước thanh thép giúp Tung Ho đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng, đặc biệt là các công trình xây dựng có quy mô và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
Giá sắt thép Tung Ho
Giá sắt thép Tung Ho luôn được cập nhật và công bố công khai trên website chính thức của công ty. Giá thép Tung Ho thường được đánh giá là cạnh tranh và hợp lý so với các thương hiệu khác trên thị trường.
Tóm tắt giá thép Tung Ho trên thị trường hiện nay
Theo bảng báo giá mới nhất của Tung Ho tháng 02/2025, giá thép Tung Ho như sau:
Chủng Loại | Barem (kg/cây) | Đơn giá (vnđ/kg) | Đơn giá (vnđ/cây) |
---|---|---|---|
Thép cuộn Tung Ho phi 6 | 13,550 | ||
Thép cuộn Tung Ho phi 8 | 13,550 | ||
Thép cây Tung Ho phi 10 | 7.22 | 13,700 | 98,914 |
Thép cây Tung Ho phi 12 | 10.39 | 13,550 | 140,784 |
Thép cây Tung Ho phi 14 | 14.16 | 13,550 | 191,868 |
Thép cây Tung Ho phi 16 | 18.49 | 13,550 | 250,539 |
Thép cây Tung Ho phi 18 | 23.40 | 13,550 | 317,070 |
Thép cây Tung Ho phi 20 | 28.90 | 13,550 | 391,595 |
Thép cây Tung Ho phi 22 | 34.87 | 13,550 | 472,488 |
Thép cây Tung Ho phi 25 | 45.05 | 13,550 | 610,427 |
Thép cây Tung Ho phi 28 | 56.63 | 13,550 | 767,336 |
Thép cây Tung Ho phi 32 | 73.83 | 13,550 | 1,000,396 |
Giá trên chưa bao gồm thuế VAT. Khách hàng cần tham khảo bảng báo giá chi tiết để biết giá chính xác cho từng loại sản phẩm.
Ngoài ra, Tung Ho còn có chính sách chiết khấu lớn cho các đơn hàng với khối lượng lớn, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí đáng kể.
Kết luận
Thép xây dựng Tung Ho (THSVC) đã khẳng định vị thế là một trong những thương hiệu thép uy tín và chất lượng hàng đầu tại Việt Nam. Với hệ thống sản xuất hiện đại, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, cùng chính sách giá cạnh tranh, Tung Ho đang là lựa chọn tin cậy của nhiều doanh nghiệp, nhà thầu xây dựng.
Bên cạnh đó, việc nắm rõ các ký hiệu và thông số kỹ thuật của sản phẩm Tung Ho sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn và sử dụng đúng loại thép phù hợp với yêu cầu công trình. Với sự đa dạng về mác thép và kích thước thanh thép, Tung Ho đã đáp ứng được nhu cầu đa dạng của thị trường xây dựng.